trung thần

Học thuật
Thân thiện
trung thần

Một trung thần quỳ gối trước mặt nhà vua để bày tỏ lòng trung thành.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bề tôi hết lòng trung thành với vua, với triều đình: Từ dùng trong lịch sử văn học cổ để chỉ một vị quan hoặc người phục vụ luôn giữ trọn đạo trung, tận tụy không thay lòng đổi dạ với đấng quân vương của mình, ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn, nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trần Bình Trọng một trung thần nổi tiếng của nhà Trần, thà chết chứ không đầu hàng giặc.
    • Câu chuyện về những trung thần liệt nữ thường được lưu truyền để giáo dục lòng yêu nước đạo trung nghĩa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm *trung thần"*: Hành xử với tư cách một bề tôi trung thành.
    • Ông ấy nguyện một đời làm trung thần cho đất nước.
  • "Bậc *trung thần"*: Cách gọi tôn kính đối với những người trung nghĩa.
    • Sử sách ghi công ông như một bậc trung thần hiếm .
Biến thể từ gần giống
  • Trung nghĩa (tính từ): lòng trung thành giữ trọn đạo nghĩa.
    • Tấm lòng trung nghĩa của ông được mọi người kính nể.
  • Trung thần tử tiết (thành ngữ): Người bề tôi trung thành chết tiết nghĩa, giữ trọn khí tiết.
    • Câu chuyện trung thần tử tiết ấy khiến hậu thếcùng cảm phục.
Từ đồng nghĩa
  • Bề tôi trung thành: Người phục vụ (dưới quyền vua) một lòng trung thành.
  • Lương thần: Vị quan tốt, ngay thẳng trung thành (thường dùng kết hợp: "trung thần lương tướng").
Từ trái nghĩa
  • Nghịch thần: Kẻ bề tôi làm phản, chống lại vua triều đình.
  • Gian thần: Kẻ bề tôi gian xảo, nịnh hót, không trung thực.
Thành ngữ liên quan
  • "Trung thần bất sự nhị quân": Người bề tôi trung thành không thờ hai vua. Thành ngữ này ca ngợi đức tính trung thành tuyệt đối.
    • Theo đạo xưa, "trung thần bất sự nhị quân" phẩm chất tối thượng.
trung thần

Một trung thần quỳ gối trước mặt nhà vua để bày tỏ lòng trung thành.

  1. Bề tôi hết lòng với vua.